Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sniper rifle


noun
an extremely powerful rifle developed for the military;
capable of destroying light armored vehicles and aircraft more than a mile away
Syn:
precision rifle
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
rifle
Hyponyms:
Dragunov


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.